trái tim
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận cơ thể: Cơ quan rỗng, có chức năng bơm máu đi khắp cơ thể, nằm trong lồng ngực.
- Nơi tập trung tình cảm: Biểu tượng cho trung tâm của tình yêu, lòng nhân ái, sự đồng cảm và mọi cảm xúc sâu sắc của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ nói trái tim của bệnh nhân đập rất yếu. (Chỉ cơ quan thể chất)
- Trái tim cô ấy tràn ngập niềm vui khi gặp lại người thân. (Chỉ trung tâm cảm xúc)
- Anh ấy đã dành cả trái tim mình cho công việc từ thiện. (Chỉ sự tận tâm, nhiệt huyết)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mở rộng trái tim": thể hiện sự rộng lượng, sẵn sàng đón nhận và yêu thương.
- Cô ấy luôn mở rộng trái tim để giúp đỡ những người khó khăn.
- "trái tim tan vỡ": diễn tả nỗi đau buồn tột cùng, thường do thất tình hoặc mất mát.
- Sau cuộc chia tay, anh ấy có một trái tim tan vỡ.
- "trái tim bằng vàng": ca ngợi một người có tấm lòng nhân hậu, tốt bụng.
- Bà lão ấy có một trái tim bằng vàng, luôn sẵn sàng chia sẻ.
Biến thể và từ gần giống
- Tim (n): Cách nói ngắn gọn, thông dụng hơn của "trái tim", mang đầy đủ cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
- Anh ấy bị bệnh về tim.
- Cô ấy có tấm lòng (tim) nhân hậu.
- Tâm (n): Từ Hán Việt, thường dùng trong các từ ghép để chỉ tâm trí, tình cảm bên trong (ví dụ: tâm hồn, tâm tư, thành tâm).
- Lòng (n): Thường dùng để chỉ tình cảm, tấm lòng, có nghĩa gần với nghĩa bóng của "trái tim" (ví dụ: lòng nhân ái, lòng thương, mở lòng).
Từ đồng nghĩa
- Quả tim (n): Cách nói khác, ít phổ biến hơn, chủ yếu chỉ cơ quan thể chất.
- Tấm lòng (n): Nhấn mạnh đến tình cảm, đạo đức, sự chân thành bên trong (gần nghĩa với nghĩa bóng của "trái tim").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "trái tim" trong tiếng Việt theo cấu trúc này. Các ý nghĩa thường được diễn đạt qua cụm từ hoặc thành ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- "Trái tim không biết nói dối": Tình cảm chân thật luôn được thể hiện ra ngoài, không thể giấu giếm.
- "Để trái tim lên tiếng": Hãy hành động theo cảm xúc, tình cảm chân thật của mình thay vì lý trí.
- "Trái tim có tai": Biết lắng nghe và thấu hiểu một cách sâu sắc.
- "Một trái tim, một ý chí": Mọi người đều đồng lòng, thống nhất với nhau.
- Nơi tập trung và từ đó xuất phát mọi tình cảm thân ái, tha thiết của con người: Miền Nam luôn luôn ở trong trái tim của đồng bào miền Bắc.